Trong một ngôi làng nhỏ nằm lọt thỏm giữa những cánh đồng lúa bạt ngàn, bốn anh em – Hùng, Lan, Tí và bé Mỡ – sống chen chúc trong căn nhà lụp xụp mà cha mẹ chúng để lại. Cha chúng, một người đàn ông khắc khổ nhưng đầy mộng mơ, đã bỏ đi theo một gánh hát rong khi bé Mỡ mới chào đời. Mẹ chúng, sau nhiều năm câm lặng chịu đựng, cũng khăn gói rời làng vào một đêm mưa giông, để lại mảnh giấy nguệch ngoạc: “Mẹ đi tìm hạnh phúc của mẹ. Các con tự lo lấy thân.” Lúc đó, Hùng mới 14 tuổi, Lan 12, Tí 9, còn bé Mỡ chỉ vừa biết bập bẹ gọi “mẹ”.

Không ai trong làng tin bốn đứa trẻ có thể sống sót. Nhưng chúng đã làm được, bằng cách nào đó, như những ngọn cỏ dại kiên cường mọc lên giữa kẽ đá. Hùng bỏ học, đi làm thuê ở lò gạch, đôi tay chai sần để nuôi các em. Lan trở thành “mẹ nhỏ”, vừa học vừa chăm lo nhà cửa, nấu nướng. Tí lanh lợi, chạy khắp làng xin đồ thừa hoặc nhặt ve chai. Còn bé Mỡ, dù nhỏ nhất, lại có tài kể chuyện, mỗi tối đều ngồi giữa anh chị, bịa ra những câu chuyện kỳ diệu để xoa dịu nỗi buồn.

Nhưng trong lòng chúng, một câu hỏi cứ âm ỉ cháy: “Tại sao cha mẹ chỉ biết đẻ mà không biết nuôi dạy tụi con?” Hùng thường gầm gừ câu đó mỗi khi cơn giận bùng lên, còn Lan thì lặng lẽ khóc khi nghĩ về mẹ. Tí thỉnh thoảng hét lên giữa cánh đồng: “Cha mẹ là đồ bỏ đi!” Chỉ có bé Mỡ là không nói gì, chỉ lặng lẽ vẽ những bức tranh nguệch ngoạc về một gia đình đoàn tụ.

Rồi một ngày, bất ngờ xảy ra. Một người lạ mặt xuất hiện ở làng, tự xưng là nhà báo, mang theo chiếc máy ảnh cũ kỹ. Ông ta nói đang làm phóng sự về những đứa trẻ mồ côi và muốn chụp ảnh bốn anh em. Hùng nghi ngờ, nhưng Lan thuyết phục: “Biết đâu nhờ thế mà cha mẹ thấy tụi mình trên báo, rồi quay về?” Thế là cả bốn đồng ý. Bài báo được đăng, kèm theo bức ảnh chúng đứng dưới ánh trăng, đôi mắt vừa kiên cường vừa lạc lõng.

Chẳng ai ngờ, chỉ vài tuần sau, một người phụ nữ ăn mặc sang trọng xuất hiện trước cửa nhà. Đó là mẹ chúng. Bà khóc lóc, nói rằng đã đọc bài báo và hối hận vì bỏ rơi các con. Bà kể rằng sau khi rời làng, bà gặp một người đàn ông giàu có, sống cuộc đời sung túc nhưng trống rỗng. “Mẹ sai rồi,” bà nức nở, quỳ xin tha thứ.

Hùng lạnh lùng quay đi, Lan run rẩy ôm mẹ, Tí hét lên: “Bà không xứng làm mẹ tụi tôi!” Còn bé Mỡ, với đôi mắt trong veo, chỉ hỏi: “Mẹ có kể chuyện cho con nghe như con kể cho anh chị không?” Câu hỏi ngây thơ ấy khiến mẹ chúng chết lặng.

Nhưng bất ngờ chưa dừng lại. Đêm đó, cha chúng cũng trở về, râu ria xồm xoàm, tay cầm cây đàn guitar cũ. Ông nói gánh hát rong tan rã, ông lang thang khắp nơi và tình cờ thấy bài báo. “Cha muốn chuộc lỗi,” ông thì thầm, giọng khàn đặc.

Bốn anh em nhìn nhau. Hùng nắm chặt tay, nói: “Tụi con không cần cha mẹ nữa. Tụi con đã tự nuôi nhau, tự lớn lên. Giờ cha mẹ về đây làm gì?” Lan gật đầu, nước mắt lăn dài: “Hạnh phúc của cha mẹ không có tụi con, thì tụi con cũng không cần hạnh phúc của cha mẹ.”

Cha mẹ chúng cúi đầu, không nói được lời nào. Đêm đó, họ rời đi lần nữa, để lại một khoản tiền lớn mà mẹ bảo là “đền bù”. Nhưng bốn anh em không đụng đến. Thay vào đó, họ dùng sức mình xây một ngôi nhà mới, nơi không còn bóng dáng cha mẹ, chỉ có tình anh em bền chặt.

Dưới ánh trăng, bé Mỡ vẽ bức tranh cuối cùng: bốn bóng hình nắm tay nhau, không có cha, không có mẹ. Và câu hỏi đắng ngắt kia, cuối cùng cũng tan vào gió: không phải để tìm câu trả lời, mà để khẳng định rằng chúng đã vượt qua tất cả.